Nội dung · Các phần
Kiểu giày và hệ thống dây
Phân biệt hệ dây kín của Oxford (Closed lacing), hệ dây mở của Derby (Open lacing) và cổ chữ V (V-throat); so sánh giày lười, bốt và các kiểu khác theo đường nét, cách đóng, mục đích và độ trang trọng.
Oxford
Hai thân hậu (quarters) được may nằm dưới mũ giày (vamp), tạo hệ dây kín (closed lacing) và khe chữ V gọn. Oxford trơn hoặc cap-toe là lựa chọn chuẩn cho công sở và dịp trang trọng.
Derby
Hai thân hậu có tai xỏ dây nằm trên mũ giày, tạo hệ dây mở (open lacing) nên dễ điều chỉnh hơn ở vùng mu bàn chân.
Loafer
Đây là giày xỏ không dây; đường viền apron, đai ngang, tua rua hoặc phần vamp trơn quyết định cá tính. Độ ôm gót đặc biệt quan trọng vì không có dây để bù độ lỏng.
Boot và các kiểu khác
Chelsea, chukka, balmoral, monk strap và wholecut trải từ thực dụng đến rất tinh tế; chất liệu và kiểu đế sẽ thay đổi mức độ trang trọng.
Cấu tạo giày bên trong và bên ngoài
Nhận biết thân trước (Vamp), thân sau (Quarter), nẹp lỗ xỏ dây (Facing), đường viền (Welt), eo, đế và gót ở cả bên trong lẫn bên ngoài.
Phần thân trên
Mũ giày (vamp), thân hậu (quarters), tai xỏ dây (facings), lưỡi gà, miếng mũi, lớp lót và nẹp gót (backstay) bao bọc và nâng đỡ bàn chân.
Phần đế
Đế trong, viền ráp đế (welt), đế giữa, đế ngoài, các lớp gót và miếng tiếp đất của gót (top lift) đảm nhiệm kết cấu, độ uốn và tiếp xúc mặt đất.
Eo đế và cạnh đế
Eo đế ôm gọn, cạnh vát (bevelled edge) hay eo fiddleback có thể làm dáng giày thanh hơn; chất lượng thực hiện quan trọng hơn vẻ phô trương.
Phom giày (Last)
Phom giày quyết định dáng mũi, bề rộng gót, thể tích mu bàn chân, eo đế và tỷ lệ chung. Phom không đồng nghĩa với con số kích cỡ.
Độ vừa và tỷ lệ
Đánh giá phom giày (Last), tỷ lệ mũi, độ giữ gót, sự thoải mái ở mu bàn chân và độ vừa tổng thể.
Độ ôm gót
Gót phải được giữ chắc nhưng không cấn. Với loafer thành phẩm, gót trượt liên tục đáng lo hơn một chút xê dịch ở đôi giày buộc dây mới còn cứng.
Mu bàn chân và tai xỏ dây
Hai tai xỏ dây Oxford không nhất thiết phải khép kín, nhưng khe giữa chúng nên cân đối. Khe chữ V mở quá rộng có thể cho thấy phom thiếu thể tích ở mu bàn chân.
Điểm gập và khoảng ngón
Giày nên gập gần khớp bàn chân mà không ép ngón vào phần mũi thuôn. Hình dạng khoảng trống cho ngón quan trọng hơn phép đo một ngón tay cái máy móc.
Cân bằng thị giác
Chiều dài mũi, độ nhô của welt, độ dày đế và chiều cao gót nên hài hòa với bề rộng ống quần và vóc dáng người mang.
Kết cấu, đế và gót
So sánh phương pháp dựng, đế, gót, eo, cạnh vát (Bevelled edge) và eo đàn vĩ cầm (Fiddleback waist).
May viền Goodyear (Goodyear welted)
Thân giày và welt được nối qua gờ của đế trong; đế ngoài tiếp tục may vào welt. Kết cấu chắc, có cấu trúc rõ và thường thay đế được.
May Blake (Blake stitched)
Đế ngoài được may xuyên trực tiếp qua đế trong và thân giày, tạo dáng đế gọn, linh hoạt nhưng cần kỹ thuật sửa chữa khác.
May welt thủ công (Hand welted)
Người thợ tạo gờ giữ chỉ (holdfast) trực tiếp trên đế trong để nhận welt, không dùng dải gemming. Tay nghề tốt cho phép kiểm soát phom và kết cấu rất chính xác.
Đế và gót
Đế da thanh lịch, thoáng; đế cao su bám tốt hơn khi ướt. Độ nghiêng gót, các lớp gót, mặt trước gót (breast) và top lift ảnh hưởng tư thế đứng lẫn độ bền.
Da và vật liệu thân giày khác
Phân biệt da bê (Calf), da bò, da bê non (Veal), da cá sấu và vật liệu khác theo tính chất và công dụng.
Da bê (Calf và veal)
Mặt da mịn, mềm và dễ hoàn thiện khiến da bê trở thành lựa chọn kinh điển; cách thuộc và tuyển da quan trọng không kém tên gọi.
Da bò trưởng thành
Loại da này thường dày và khỏe hơn, phù hợp khi cần độ bền hoặc cảm giác chắc, nặng tay.
Da lộn và nubuck
Bề mặt sợi nhung tạo cảm giác mềm và có chiều sâu. Cần chải đúng dụng cụ, chống nước vừa phải và thận trọng với dầu dưỡng.
Shell cordovan và da ngoại lai
Shell cordovan tạo nếp lượn rộng thay vì nếp nhăn nhỏ. Da cá sấu và các vật liệu bị quản lý khác phải có nguồn gốc hợp pháp và được chăm sóc chuyên biệt.
Xỏ dây ngang thẳng và nút thắt trang trọng
Học xỏ dây ngang thẳng (Straight-bar lacing) và thắt nút trang trọng gọn gàng.
Chọn dây giày
Giày trang trọng nên dùng dây đúng chiều dài, mảnh và có phủ sáp hoặc bề mặt bóng; dây dày hợp hơn với boot và đế thô khỏe.
Xỏ dây ngang thẳng (Straight-bar lacing)
Giữ các đoạn dây lộ ra nằm ngang; phần dây giấu bên dưới đi chéo giữa các lỗ. Chỉnh lực căng đều từ mũi lên mu bàn chân.
Thắt nút chắc và cân
Nếu nơ thường bị dựng dọc, hãy đổi hướng lần bắt chéo đầu tiên; nút dẹt (reef knot) đúng sẽ nằm ngang trên giày.
Kiểm tra khe tai giày
Siết dần từ dưới lên, không chỉ kéo ở cặp lỗ trên cùng, để áp lực được phân bố và khe chữ V vẫn cân đối.
Điều nên hỏi thợ đóng giày
Mô tả chính xác với thợ giày về độ vừa, mức trang trọng, vật liệu và kiểu hoàn thiện mong muốn.
Mang theo thông tin thực tế
Hãy nói về tình trạng trượt gót, điểm cấn, lót chỉnh hình, số giờ đi bộ dài và cách đế, gót của đôi hiện tại bị mòn.
Hỏi về phom
Phom nào hợp với mu bàn chân và gót của tôi? Có thể đổi dáng mũi mà không làm mất khoảng trống thực dụng cho ngón không?
Trao đổi về khí hậu
Với độ ẩm cao và những cơn mưa bất chợt, anh/chị khuyên dùng loại đế, lớp lót và da nào?
Nói rõ yêu cầu
“Tôi muốn một đôi Oxford cap-toe nâu sẫm, hệ dây kín, mũi tròn tiết chế và đủ thể tích ở mu bàn chân để khe hai tai dây cân đối.”
