Nội dung · Các phần
May đo và làm sơ mi
Nhận diện cấu tạo quần áo, giày, túi và phụ kiện từ ảnh cận cảnh có nhãn.
Hiểu ngôn ngữ của độ vừa, vật liệu, kết cấu và hoàn thiện trong đúng bối cảnh.
Điểm giao cổ và ve (Gorge)
Đường ráp nơi cổ áo suit gặp ve áo. “Ta có thể giữ gorge ở độ cao cân đối thay vì đẩy lên quá cao không?”
Độ cong ve áo (Lapel belly)
Đường cong hướng ra ngoài dọc cạnh ve. “Tôi thích ve có độ cong nhẹ hơn là một cạnh gần như thẳng.”
Vị trí khuy chính (Button stance)
Độ cao của khuy cài chính trên áo. “Vị trí khuy này sẽ làm vòng eo trông cao hay thấp như thế nào?”
Tà trước áo (Quarters)
Hai phần thân trước phía dưới và hình dáng khoảng mở giữa chúng. “Tôi muốn quarters mở vừa phải.”
Vòng nách (Scye)
Phần lỗ ráp tay áo. Vòng nách cao và được tạo hình tốt hỗ trợ cử động mà không cần làm thân áo quá rộng.
Đường diễu mép (Pick stitching)
Các mũi chỉ nhỏ lộ gần mép; có thể mang chức năng thật trong một số sản phẩm thủ công và chỉ để trang trí ở những kết cấu khác.
Túi vé (Ticket pocket)
Túi nhỏ nằm trên túi hông phải; trước đây dùng đựng vé, ngày nay chủ yếu là một chi tiết phong cách.
Nẹp áo (Placket)
Phần mép hoàn thiện quanh đường mở ở thân trước hoặc tay sơ mi. Nẹp nổi nhìn thấy rõ; thân trước kiểu French front gọn hơn.
Độ gãy ống quần (Break)
Nếp gấp hình thành nơi gấu quần chạm giày: không gãy, gãy nhẹ, nửa hoặc toàn phần. Mức break phụ thuộc bề rộng ống và đường nét mong muốn.
Nghề đóng giày
So sánh trực tiếp các thuật ngữ dễ nhầm bằng ví dụ đặt cạnh nhau.
Chỉ, hỏi và xác nhận bằng nhãn dễ đọc mà không cần giả vờ là chuyên gia.
Hệ dây kín (Closed lacing)
Kết cấu Oxford trong đó thân hậu có tai dây được may dưới mũ giày, tạo khe chữ V.
Hệ dây mở (Open lacing)
Kết cấu Derby trong đó hai thân có tai dây nằm trên mũ giày và có thể mở rộng tự do hơn.
Mũ giày (Vamp)
Phần thân trên phía trước, che các ngón và nửa trước bàn chân.
Tai xỏ dây (Facing)
Hai phần mang lỗ xỏ dây. Khoảng cách giữa chúng cho biết phom và thể tích mu bàn chân ăn khớp ra sao.
Viền ráp đế (Welt)
Dải vật liệu nối kết cấu thân giày với đế ngoài ở giày may welt.
Eo đế (Waist)
Vùng hẹp của đế nằm giữa nửa trước bàn chân và gót; có thể làm ôm sát, vát cạnh hoặc tạo dáng fiddleback.
Phom giày (Last)
Khối ba chiều mà người thợ dựng giày quanh đó; nó quyết định nhiều yếu tố hơn hẳn dáng mũi.
Nghề thủ công da
Nối nghĩa tiếng Việt với thuật ngữ xưởng bằng tiếng Anh khi điều đó giúp cuộc trao đổi.
Đi từ mỗi định nghĩa đến hướng dẫn đầy đủ giải thích lựa chọn thực tế.
Da nguyên mặt (Full-grain)
Da còn giữ lớp mặt tự nhiên, bao gồm cả những khác biệt chân thực của từng tấm da.
Da sửa mặt (Corrected grain)
Bề mặt được mài để giảm khuyết điểm rồi hoàn thiện lại cho đồng đều.
Da nubuck (Nubuck)
Da được chà nhẹ ở phía mặt hạt để tạo lớp nhung rất mịn.
Da lộn (Suede)
Da tách lớp hoặc mặt thịt được xử lý thành bề mặt nhung mềm và thoáng hơn.
Da shell cordovan (Shell cordovan)
Lớp màng đặc ở phần mông ngựa, được ưa chuộng nhờ độ bóng và các nếp lượn rộng.
Patina tự nhiên (Patina)
Sự thay đổi do ánh sáng, tay cầm, quá trình sử dụng và chăm sóc. Patina đẹp không đồng nghĩa với bỏ bê hay hư hỏng.
Vạt mỏng da (Skiving)
Làm mỏng da ở đường may và nếp gấp để nhiều lớp gặp nhau mà không bị cộm.
Miết bóng (Burnishing)
Nén và đánh bóng cạnh hoặc bề mặt để tạo độ mịn cùng chiều sâu sắc độ.
